Bản dịch của từ 𭭞 trong tiếng Việt

𭭞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𭭞 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (cự), chỉ sự không hòa hợp, cắn nhau (như răng cắn răng trong thành ngữ “龃龉” – cự ngữ, ý chỉ sự bất hòa).

同“龃”。〔~~〕同“龃龉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭭞
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,止,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép