Bản dịch của từ 𭭥 trong tiếng Việt
𭭥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭭥 (Tính từ)
【fèi】
01
Giống chữ '癈', nghĩa là lỗi thời, bỏ đi (như đồ phế liệu).
同“癈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '疑', nghĩa là nghi ngờ, hoài nghi (nhớ đến sự nghi ngờ trong tiếng Việt).
同“疑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
