Bản dịch của từ 𭭨 trong tiếng Việt

𭭨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𭭨 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (nghĩa là gồ ghề, hiểm trở như đường núi quanh co).

同“崎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (liên quan đến động tác bước đi hoặc nhảy).

同“踦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chữ định hình trong văn tự nước Sở thời cổ đại.

楚国文字隶定字。

Ví dụ
04

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '기', dùng làm tên người.

〈韩国释义〉读音기,人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭭨
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,止,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép