Bản dịch của từ 𭮂 trong tiếng Việt

𭮂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𭮂 (Động từ)

01

(theo kinh điển Phật giáo) cai ngục đánh đòn người phạm tội bằng nhiều hình phạt đau đớn, đến mức thịt da rã rời như máu chảy ra hết

《増一阿含经》:狱卒以若干苦痛~打此人若彼罪人擧脚著狱中时血肉斯尽唯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭮂
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Hình thái radical:
⿰,歹,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép