Bản dịch của từ 𭮴 trong tiếng Việt

𭮴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𭮴 (Tính từ)

yīn
01

Giống như chữ '' (Ân), thường dùng để chỉ sự giàu có, thịnh vượng hoặc tên nước Ân trong lịch sử Trung Quốc.

同“殷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭮴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿰,⿸,𠂆,⿱,ヨ,万,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép