Bản dịch của từ 𭯇 trong tiếng Việt

𭯇

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

𭯇 (Trạng từ)

měi
01

Cùng nghĩa với “mỗi” trong tiếng Việt, dễ nhớ như câu “mỗi ngày một chút”

同“每”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭯇
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
Hình thái radical:
⿱,厶,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép