Bản dịch của từ 𭯋 trong tiếng Việt

𭯋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𭯋 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” chỉ đàn tỳ bà, một loại đàn dây truyền thống

〈韩国释义〉同“琵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭯋
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Hình thái radical:
⿱,亚,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép