Bản dịch của từ 𭯌 trong tiếng Việt

𭯌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𭯌 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉 chỉ 'tuổi' (nhớ như 'bi' rhyming với 'tuổi' để dễ nhớ)

〈古壮字〉读音bi,岁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Thái〉 chỉ 'năm' (liên tưởng đến chu kỳ thời gian)

〈古壮字〉读音bi,年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭯌
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊ】
Hình thái radical:
⿰,比,年
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép