Bản dịch của từ 𭯐 trong tiếng Việt

𭯐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭯐 (Động từ)

guàn
01

Chữ cổ của người Thái (壮族), đọc là 'goenq', nghĩa là 'đứt', như dây đứt, gãy đổ (dễ nhớ: 'goenq' nghe như 'quên', khi đứt thì quên đi)

〈古壮字〉读音goenq,断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭯐
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,昆,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép