Bản dịch của từ 𭯘 trong tiếng Việt
𭯘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭯘 (Động từ)
【tàn】
01
Giống chữ “毾”, nghĩa là dùng để giã nát (như giã thuốc, giã hạt). Trong kinh sách cổ có ghi: dùng để giã nát, có thể dùng các loài chim như quạ, kền kền, chim mòng biển, chim nhạn, chim sẻ để làm dụng cụ giã.
同“毾”。《苏悉地羯囉经》:擣碎用之或用乌~或鹚雕鹫鹳鹊鸟等。
Ví dụ
