Bản dịch của từ 𭯝 trong tiếng Việt

𭯝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭯝 (Danh từ)

wéi
01

Theo 《律抄》 ghi chép: lông dài ba ngón, dùng để quạt hoặc chải, cùng với các vật dụng như đồng bánh, lư hương, đồ gốm, đồ đá, đồ tre, đồng tiền, gỗ, đá đều giống nhau về kiểu dáng.

《律抄》:毛长三指杖扇拂~铜饼香炉一切同器瓦器石器竹器铜钱木石。

Ví dụ
𭯝
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,尚,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép