Bản dịch của từ 𭯬 trong tiếng Việt

𭯬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭯬 (Danh từ)

wéi
01

Trích từ kinh Phật, chỉ một loại văn bản hoặc phẩm vật liên quan đến việc bảo vệ và truyền bá chính pháp trong Phật giáo Đại thừa (giúp nhớ: 'uy' như uy nghiêm bảo vệ chân lý).

《胜天王般若波罗蜜经》:洲刺史仪同黄法~駈传本洲锡珪分陕护持正法渇仰大乘以天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭯬
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,⿱,亠,賏,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép