Bản dịch của từ 𭯹 trong tiếng Việt

𭯹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

𭯹 (Tính từ)

hún
01

Giống như chữ , nghĩa là đục, không trong (như nước đục, lòng người không minh bạch).

同“浑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭯹
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿰,氵,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép