Bản dịch của từ 𭰐 trong tiếng Việt

𭰐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𭰐 (Danh từ)

01

Theo nghĩa Nhật, đọc là 'su', dùng làm họ '~' (Tốc Hiếp). (Nhớ như tên họ Việt Nam để dễ liên tưởng)

〈日本释义〉读音su,有姓氏“~脇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭰐
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿲,氵,仌,刂
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép