Bản dịch của từ 𭰛 trong tiếng Việt
𭰛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭰛 (Động từ)
【wǎng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Sơn vữa lên xà nhà, đất bị sụt lún, xà gỗ ở cánh tây của hành lang nghiêng lệch, khắc bia được tô đỏ, rửa sạch rồi đóng cửa lại.
〈韩国释义〉樑上塗灰仰土缺落西翼閣樑木傾仄碑刻塡紅洗~門。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
