Bản dịch của từ 𭰲 trong tiếng Việt

𭰲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𭰲 (Danh từ)

qiú
01

Một chữ Hán cổ dùng trong văn bản Phật giáo, xuất hiện trong tác phẩm 'Tây Phương Hợp Luận', liên quan đến lễ vật dâng cúng trong dịp Trung Thu (giúp nhớ chữ này qua hình ảnh dâng lễ Trung Thu và sự trang nghiêm của Phật tử).

《西方合论》:彊梧大~献中秋望菩萨戒弟子闽中周之夔稽首书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭰲
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿵,冂,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép