Bản dịch của từ 𭰲 trong tiếng Việt
𭰲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𭰲 (Danh từ)
【qiú】
01
Một chữ Hán cổ dùng trong văn bản Phật giáo, xuất hiện trong tác phẩm 'Tây Phương Hợp Luận', liên quan đến lễ vật dâng cúng trong dịp Trung Thu (giúp nhớ chữ này qua hình ảnh dâng lễ Trung Thu và sự trang nghiêm của Phật tử).
《西方合论》:彊梧大~献中秋望菩萨戒弟子闽中周之夔稽首书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
