ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭰵
Bảng phân tích âm vị 𭰵
N/A
〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 cùng nghĩa với “vãng” (đi đến, hướng về nơi khác). Nhớ từ 'vãng lai' nghĩa là đi qua lại.
〈韩国释义〉同“往”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép