Bản dịch của từ 𭱇 trong tiếng Việt

𭱇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄧㄢ ㄈㄚˇN/AN/AN/A

𭱇 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, cùng nghĩa với chữ ghép '天法' (thiên pháp) – ý chỉ quy luật trời, phép tắc thiên nhiên (dễ nhớ như câu 'Trời có phép, người có luật').

古壮字。同“⿱天法”。

Ví dụ
𭱇
Bính âm:
【ㄊㄧㄢ ㄈㄚˇ】【THIÊN PHÁP】
Hình thái radical:
⿰,法,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép