Bản dịch của từ 𭱙 trong tiếng Việt

𭱙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭱙 (Danh từ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Có chuyện cha trọng thầy nhẹ, dùng để tự giải thích, xem xét nguồn cội một cách cẩn thận.

〈韩国释义〉有父重师轻之说得为自解之具而苟历~源委勘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭱙
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿸,㲿,⿱,丷,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép