ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭱫
Bảng phân tích âm vị 𭱫
Huí
Cùng nghĩa với từ “hồi” (quay lại, vòng lại như dòng nước chảy ngược)
同“洄”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép