Bản dịch của từ 𭱴 trong tiếng Việt

𭱴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𭱴 (Danh từ)

yīn
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như 朱禋 (Chu Âm), vị vua thứ mười một của triều Minh, giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh tên người lịch sử.

人名用字。朱禋~,明朝第十一代岷王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭱴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰,氵,純
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép