Bản dịch của từ 𭲂 trong tiếng Việt

𭲂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭲂 (Tính từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Quan hệ rất quan trọng, phạm lỗi nhưng không hoàn toàn là tội, có sự pha trộn giữa lỗi và tiếng xấu (giúp nhớ: 'vãng' như 'vướng' vào chuyện quan trọng nhưng không hoàn toàn là tội lỗi).

〈韩国释义〉关系至重然所犯与声罪不无混~者曾在庚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭲂
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,圇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép