Bản dịch của từ 𭲑 trong tiếng Việt

𭲑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭲑 (Tính từ)

huáng
01

Nghi vấn giống chữ “” (một loại nước hoặc dòng nước rộng); nhớ đến từ 'hoàng' trong 'hoàng hôn' để liên tưởng đến nước hoặc ánh sáng mờ ảo.

疑同“潢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭲑
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿳,龷,𠀐,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép