Bản dịch của từ 𭲣 trong tiếng Việt
𭲣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𭲣 (Động từ)
【wò】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) xem xét cách thức phục hồi, chú trọng vào gốc rễ, như việc quản lý tiền bạc và công việc đã làm từ trước để chuẩn bị điều trị, chăm sóc cẩn thận các kênh mương và nguồn nước.
〈韩国释义〉将何以复苏哉顾其术惟务本是已来耟钱镈其果预治欤沟浍湺~其果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
