ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭲪
Bảng phân tích âm vị 𭲪
Yìn
Giống chữ “癊”, chỉ tiếng vang nhỏ hoặc âm thanh lặng đi (như tiếng nước chảy khi đào kênh).
同“癊”。《树杞林志》:“後因開圳~田,就其頸而鑿之,聲遂寂然。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép