Bản dịch của từ 𭳂 trong tiếng Việt
𭳂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rào | ㄖㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭳂 (Tính từ)
【rào】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là raeuz, nghĩa là trơn, trượt như đường ướt hoặc bề mặt nhẵn bóng. Ví dụ: '坤~难𨃅' nghĩa là đường trơn trượt khó đi (giống như 'nhiễu' nghe gần với 'nhão' trơn trượt).
〈古壮字〉读音raeuz,滑,滑溜。坤~难𨃅。路滑难走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
