Bản dịch của từ 𭳋 trong tiếng Việt

𭳋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𭳋 (Danh từ)

chú
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với chữ “” – tên một địa danh, dễ nhớ như 'Trù' là nơi có nước chảy róc rách như tiếng 'chù' trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉同“滁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭳋
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,氵,際
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép