Bản dịch của từ 𭳙 trong tiếng Việt

𭳙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𭳙 (Danh từ)

01

Tên một vị thần trong thần thoại, như trong sách 'Tự Thính Mê Thư Sở Kinh' nhắc đến (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mê hoặc' thần bí).

神名。见《序听迷诗所经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳙
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿸,尸,⿱,㘹,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép