Bản dịch của từ 𭳥 trong tiếng Việt

𭳥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭳥 (Danh từ)

guó
01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, ví dụ như trong tên 洪相~ (Hồng Tương Các). (Ghi nhớ: 'các' như trong 'các nhân vật')

〈韩国释义〉读音gok,人名用字。洪相~。

Ví dụ
𭳥
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【CÁC】
Hình thái radical:
⿰,氵,頶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép