ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭳶
Bảng phân tích âm vị 𭳶
Chéng
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một cách nói hoặc cách viết khác của từ 'tầng' hoặc 'đỉnh', dùng để chỉ lời nói không được tin cậy hoặc không rõ ràng.
〈韩国释义〉之計反作层~之端言不见信抚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép