Bản dịch của từ 𭳸 trong tiếng Việt

𭳸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𭳸 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Nguồn gốc, bắt đầu chảy dài như sông lớn ở phía nam Lạc, nước trong, rộng lớn, mênh mông như dòng nước chảy êm đềm.

〈韩国释义〉發源彌長大洛南坼維水泱泱㵗𭳡~潎澄澹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳸
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Hình thái radical:
⿰,氵,𤣂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép