Bản dịch của từ 𭳹 trong tiếng Việt

𭳹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𭳹 (Động từ)

wǎng
01

〈giải thích Hàn Quốc〉 Việc trình bày giấy tờ, vật phẩm theo thời gian đã định, để lại trên bàn làm việc, rồi tổng hợp thành đơn sửa đổi.

〈韩国释义〉前禀定时只举启笺及方物留置~上总单子改书以。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳹
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,𮘎,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép