ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭳹
Bảng phân tích âm vị 𭳹
Wǎng
〈giải thích Hàn Quốc〉 Việc trình bày giấy tờ, vật phẩm theo thời gian đã định, để lại trên bàn làm việc, rồi tổng hợp thành đơn sửa đổi.
〈韩国释义〉前禀定时只举启笺及方物留置~上总单子改书以。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép