Bản dịch của từ 𭳺 trong tiếng Việt

𭳺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇN/AN/AN/A

𭳺 (Động từ)

01

Giống như 'rải', nghĩa là rắc hoặc tưới nước tung tóe (như rắc muối, tưới nước vung vẩy).

同“灑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭳺
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【TÁT】
Hình thái radical:
⿰,氵,𪋘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép