Bản dịch của từ 𭳿 trong tiếng Việt

𭳿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𭳿 (Danh từ)

méi
01

Chữ giản thể thứ hai của 'môi' (than đá) – nhớ đến than đá đen như môi người.

“煤”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭳿
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,火,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép