Bản dịch của từ 𭴌 trong tiếng Việt
𭴌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭴌 (Danh từ)
【yān】
01
Chữ dùng trong hộ tịch, ghi chép hành chính về hộ khẩu, dân cư (giống như một ký hiệu hành chính).
户政用字。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “烟”, chỉ khói, hơi khói bay lên (như khói thuốc, khói lửa). Dễ nhớ vì “yên” nghe giống “yên” trong “yên tĩnh” nhưng đây là khói, hơi bay lên.
同“烟”。烟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
