Bản dịch của từ 𭴌 trong tiếng Việt

𭴌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𭴌 (Danh từ)

yān
01

Chữ dùng trong hộ tịch, ghi chép hành chính về hộ khẩu, dân cư (giống như một ký hiệu hành chính).

户政用字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ khói, hơi khói bay lên (như khói thuốc, khói lửa). Dễ nhớ vì “yên” nghe giống “yên” trong “yên tĩnh” nhưng đây là khói, hơi bay lên.

同“烟”。烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭴌
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,火,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép