Bản dịch của từ 𭴑 trong tiếng Việt

𭴑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭴑 (Danh từ)

yàn
01

Chữ dùng ở Nhật Bản thay thế cho chữ '' (ngọn lửa cháy rực rỡ như ba ngọn lửa chồng lên nhau).

〈日本释义〉“焱”的日本俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭴑
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿱,火,⿰,冫,𡿨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép