Bản dịch của từ 𭴟 trong tiếng Việt

𭴟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𭴟 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '우', dùng làm tên người, ví dụ như trong tên quyền 𭴟 (quyền vũ).

〈韩国释义〉读音우,人名用字。權~。

Ví dụ
𭴟
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,火,宇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép