Bản dịch của từ 𭴮 trong tiếng Việt

𭴮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄡˊㄗ˙N/AN/AN/A

𭴮 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là fouz, nghĩa là nổi, trôi nổi trên mặt nước như chiếc bè nhỏ (như phù sa, phù du).

〈古壮字〉读音fouz,浮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là fouz, nghĩa là trôi nổi, nhẹ nhàng, không vững chắc như gió thổi (như tính cách nhẹ dạ, phù phiếm).

〈古壮字〉读音fouz,漂浮,轻浮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭴮
Bính âm:
【ㄈㄡˊㄗ˙】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿱,孚,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép