Bản dịch của từ 𭵂 trong tiếng Việt

𭵂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𭵂 (Tính từ)

yín
01

Cùng nghĩa với “” (dâm dục, ham muốn quá mức); thường dùng trong văn cổ, ví như trong 《出曜经》.

同“婬”。见《出曜经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭵂
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Hình thái radical:
⿰,火,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép