Bản dịch của từ 𭵃 trong tiếng Việt

𭵃

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𭵃 (Trạng từ)

rán
01

Cũng như từ '' dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc sự việc đúng như vậy (giống như 'rồi' trong tiếng Việt)

同“然”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭵃
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 燃
Hình thái radical:
⿰,火,肰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép