Bản dịch của từ 𭵗 trong tiếng Việt

𭵗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭵗 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như 朱贵𭵗, con trai thứ tám của vua Ỷ Đô.

〈韩国释义〉人名用字。朱贵~,宜都王第八子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭵗
Bính âm:
【𭵗】
Hình thái radical:
⿰,火,衍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép