Bản dịch của từ 𭶏 trong tiếng Việt

𭶏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭶏 (Danh từ)

01

Theo kinh 'Cứu Cánh Đại Bi Kinh': vật dụng để nung luyện, chứa than và lửa, dùng để cung cấp lương thực và vật tư cho con người (như lò luyện, bếp than).

《究竟大悲经》:具者炉冶蒙炭甘~断杖及人功粮食资储。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭶏
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,火,過
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép