Bản dịch của từ 𭶛 trong tiếng Việt

𭶛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𭶛 (Tính từ)

ài
01

Giống chữ “” (ấm áp, mờ mờ ảo ảo như ánh sáng dịu dàng); thường dùng trong văn cổ, ví như trong sách “Cao Tăng Truyện”.

同“暧”。见《高僧传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭶛
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,火,夐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép