Bản dịch của từ 𭶼 trong tiếng Việt

𭶼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄜˊ / ㄧˊN/AN/AN/A

𭶼 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'dez', nghĩa là cha (bố đích thực).

〈古壮字〉读音dez,父亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'yi', nghĩa là ông chồng của mẹ (ông nội).

〈古壮字〉读音yi,公公。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'yi', nghĩa là bố (cha ruột).

〈古壮字〉读音yi,爸爸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭶼
Bính âm:
【ㄉㄜˊ / ㄧˊ】【ĐÍCH / DI】
Hình thái radical:
⿱,父,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép