Bản dịch của từ 𭸆 trong tiếng Việt

𭸆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𭸆 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với “” (một loại u bướu hoặc cục thịt nổi lên trên da, dễ nhớ như 'nốt' trên da người).

〈古壮字〉同“胬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭸆
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Hình thái radical:
⿰,犭,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép