Bản dịch của từ 𭸛 trong tiếng Việt
𭸛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𭸛 (Tính từ)
【xiāo】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) mái nhà cao vút, như trời đất rộng lớn; biểu thị sự khen ngợi không ngừng trong bữa tiệc sau cùng; sự nghi ngờ ngày càng tăng giữa trong và ngoài.
〈韩国释义〉屋霄壤焉。是後筵中褒嘉不已。中外益加猜~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
