Bản dịch của từ 𭸜 trong tiếng Việt

𭸜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭸜 (Danh từ)

01

Giống như chữ , thường dùng trong từ cổ để chỉ loại thú hoặc loài vật (như trong từ 𭸜).

同“豸”。《新集藏经音义随函录第九册》,〔囊𭸜〕直买直尒二反下方本作“曩滞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭸜
Bính âm:
【TRÃI】
Hình thái radical:
⿰,犭,𮙥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép