Bản dịch của từ 𭸳 trong tiếng Việt
𭸳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
𭸳 (Danh từ)
【xūn】
01
Chữ viết sai của chữ “獯”. Từ này dùng để gọi tên các dân tộc phương Bắc thời Hạ, thời Chu gọi là “猃狁”, thời Hán gọi là “Hung Nô” (nhớ như 'tuân' là tên gọi cổ của dân phương Bắc, giống như 'thuận' hướng gió Bắc).
“獯”的讹字。〔~鬻(yù)〕中国夏代称北方民族。周代称“猃狁”;汉代后称“匈奴”。
Ví dụ
