Bản dịch của từ 𭸸 trong tiếng Việt
𭸸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭸸 (Danh từ)
【yíng】
01
Loại vải lụa mịn, trang phục sang trọng như lụa là, vàng bạc, ngọc ngà quý giá, dùng để may quần áo và đồ chơi quý hiếm, thường thấy trong cung đình Hàn Quốc (dễ nhớ như 'anh' lụa quý trong trang phục vua chúa).
〈韩国释义〉绫罗衣裳疋段金银珠玉琼~服玩器不可胜记王后渐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
