Bản dịch của từ 𭸽 trong tiếng Việt

𭸽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˋ ㄑㄧˊ ㄇㄧ˙N/AN/AN/A

𭸽 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Chỉ các quan công khanh, quý tộc trong triều đình (nhớ như 'mạch kỳ' – quan lớn trong triều).

〈日本释义〉读音まちぎみ,公卿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭸽
Bính âm:
【ㄇㄚˋ ㄑㄧˊ ㄇㄧ˙】【MẠCH KỲ】
Hình thái radical:
⿳,一,夫,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép